MUA BÁN XE TẢI ISUZU 6.5 TẤN THÙNG MUI BẠT TẠI MIỀN NAM
THÔNG SỐ XE ISUZU 6.5 TẤN THÙNG MUI BẠT
| Nhãn hiệu : | ISUZU FRR90NE4 |
| Loại phương tiện : | Ô tô tải (có mui) |
| Thông số chung: |
| Trọng lượng bản thân : | 4305 | kG |
| Phân bố : – Cầu trước : | 2230 | kG |
| – Cầu sau : | 2075 | kG |
| Tải trọng cho phép chở : | 6500 | kG |
| Số người cho phép chở : | 3 | người |
| Trọng lượng toàn bộ : | 11000 | kG |
| Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : | 8720 x 2500 x 3220 | mm |
| Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : | 6750 x 2350 x 735/2060 | mm |
| Khoảng cách trục : | 4990 | mm |
| Vết bánh xe trước / sau : | 1790/1660 | mm |
| Số trục : | 2 | |
| Công thức bánh xe : | 4 x 2 | |
| Loại nhiên liệu : | Diesel |
| Động cơ : | |
| Nhãn hiệu động cơ: | 4HK1E4CC |
| Loại động cơ: | 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Thể tích : | 5193 cm3 |
| Công suất lớn nhất /tốc độ quay : | 140 kW/ 2600 v/ph |
| Lốp xe : | |
| Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: | 02/04/—/—/— |
| Lốp trước / sau: | 8.25 – 16 /8.25 – 16 |
| Hệ thống phanh : | |
| Phanh trước /Dẫn động : | Tang trống /Khí nén – Thủy lực |
| Phanh sau /Dẫn động : | Tang trống /Khí nén – Thủy lực |
| Phanh tay /Dẫn động : | Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí |
| Hệ thống lái : | |
| Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : | Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
| Ghi chú: | Hàng năm, giấy chứng nhận này được xem xét đánh giá |



